cũ càng

cũ càng

Chiếc xe đạp này trông rất cũ càng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kỹ, đã qua sử dụng lâu, không còn mới: " càng" chỉ trạng thái của đồ vật, sự vật đã tồn tại từ lâu, đã bị hao mòn, xuống cấp hoặc không còn giữ được vẻ nguyên bản.
    • Lạc hậu, không hợp thời: " càng" cũng được dùng để chỉ phong cách, ý tưởng hoặc quan điểm đã lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc áo này đã càng, nhưng tôi vẫn giữ kỷ niệm. (Chiếc áo đã qua nhiều năm sử dụng, bạc màu sờn, nhưng mang giá trị tinh thần.)
    • Ngôi nhà càng nằm giữa phố cổ vẫn giữ được nét đẹp xưa. (Ngôi nhà đã xuống cấp, nhưng vẫn giữ được vẻ cổ kính.)
    • Quan niệm đó thật càng, không còn phù hợp với xã hội hiện đại. (Quan niệm lạc hậu, không còn được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " càng" thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ, nhấn mạnh sự hao mòn theo thời gian hơn sự hư hỏng hoàn toàn.
    • Đồ đạc trong nhà đã càng nhưng vẫn dùng tốt. (Đồ vật kỹ nhưng còn chức năng sử dụng.)
  • " càng" có thể kết hợp với "nhưng" để tạo sự đối lập giữa vẻ ngoài giá trị.
    • Bộ bàn ghế càng nhưng lại giá trị cổ vật. (Vẻ ngoài kỹ nhưng ẩn chứa giá trị lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): đã qua sử dụng, không mớitừ gốc của " càng".
    • Quyển sách này rồi. (Sách đã được đọc hoặc đã lâu.)
  • Càng (phụ tố): trong " càng", "càng" yếu tố láy âm, không mang nghĩa độc lập, chỉ làm tăng sắc thái cho "".
  • kỹ (tính từ): phần lỗi thời, xuống cấpđồng nghĩa gần với " càng".
    • Chiếc xe đạp kỹ này vẫn chạy tốt. (Xe dấu hiệu xuống cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • kỹ: có vẻ ngoài xuống cấp.
  • Cổ lỗ: rất , lạc hậu (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Lỗi thời: không còn phù hợp với xu hướng hiện tại.
Từ trái nghĩa
  • Mới: chưa qua sử dụng, hiện đại.
  • Mới tinh: hoàn toàn mới, chưa sử dụng.
  • Tân thời: hợp thời, hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa " càng". Tuy nhiên, cụm từ " càng nhưng còn dùng được" thường được dùng để nói về đồ vật nhưng vẫn giá trị sử dụng.